lữ điếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán trọ, nhà trọ: Một cơ sở lưu trú công cộng, thường đơn giản, dành cho khách bộ hành, lữ khách nghỉ ngơi qua đêm. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn người mệt mỏi tìm đến một lữ điếm ven đường để nghỉ chân.
- Trong các câu chuyện xưa, hình ảnh lữ điếm thường gắn liền với những cuộc gặp gỡ bất ngờ của các nhân vật.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử thi hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử, thể hiện không khí của thời đã qua.
- Bóng tối buông xuống, ánh đèn dầu le lói từ căn lữ điếm xa xa như một điểm tựa cho kẻ lữ hành cô độc.
Biến thể và từ gần giống
- Quán trọ (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ nơi nghỉ tạm cho khách đi đường.
- Nhà trọ (danh từ): Nơi cho thuê phòng để ở tạm, thường đơn giản.
- Quán khách (danh từ, cũ): Một từ cổ khác có nghĩa tương tự.
- Lữ quán (danh từ, cũ): Từ Hán Việt, cũng chỉ quán trọ, nơi lưu trú cho lữ khách.
Từ đồng nghĩa
- Quán trọ
- Nhà trọ
- Quán khách (từ cổ)
- Lữ quán (từ Hán Việt)
Lưu ý về từ vựng
- "Lữ điếm" là một từ cổ (cũ), do đó nó hầu như không xuất hiện trong giao tiếp đời sống hàng ngày hiện nay. Người học cần phân biệt với các từ hiện đại hơn như khách sạn, nhà nghỉ (thường chỉ cơ sở hiện đại, có tiện nghi đầy đủ hơn).
- d. (cũ). Quán trọ.